Nghĩa của từ "rise above" trong tiếng Việt

"rise above" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rise above

US /raɪz əˈbʌv/
UK /raɪz əˈbʌv/
"rise above" picture

Cụm động từ

vượt lên trên, vượt qua

to not allow oneself to be affected by something bad or unpleasant

Ví dụ:
You have to rise above the petty gossip in the office.
Bạn phải vượt lên trên những lời đồn thổi tầm thường trong văn phòng.
She managed to rise above her difficult circumstances and succeed.
Cô ấy đã xoay xở để vượt lên trên hoàn cảnh khó khăn của mình và thành công.